TanroDictionary Sổ từ

ximôkinh

Việt
0

ximôkinh là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Xem ximôckinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem ximôckinh: Áo lễ phục mặc vào buổi chiềudanh từWiktionary