TanroDictionary Sổ từ

yachted

/jɒtɪd/

Anh
0

yachted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của yacht.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của yachtđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He yachted along the coast last summer.