TanroDictionary Sổ từ

yammering

/jˈæmərɪŋ/

Anh
0

yammering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của yammer.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của yammer.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is yammering about his weekend plans.