TanroDictionary Sổ từ

yashmak

/ˈjæʃmæk/

Anh
0

yashmak là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạng che mặt (đàn bà Hồi giáo).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạng che mặt (đàn bà Hồi giáo).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her yashmak covered her face.