TanroDictionary Sổ từ

year-end

Anh Thông dụng
0

year-end là một từ tiếng Anh, có nghĩa: cuối năm; (kế toán) cuối năm tài chính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuối nămtính từTanro Dictionary
  2. (kế toán) cuối năm tài chínhtính từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. at the end of a calendar or financial yeartính từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 年末の, 期末のtính từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. The year-end party is on Friday.

    Tiệc tất niên vào thứ Sáu.