TanroDictionary Sổ từ

yearningly

/ˈjɜːnɪŋli/

Anh
0

yearningly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khát khao, tha thiết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khát khao, tha thiết.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I read the note yearningly.