/ˈjɜːnɪŋli/
yearningly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khát khao, tha thiết.
I read the note yearningly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm