TanroDictionary Sổ từ

yellow jacket

/ˈjelouˈddʒækit/

Anh
0

yellow jacket là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áo bào vàng, hoàng bào (của nhà vua ở Trung quốc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo bào vàng, hoàng bào (của nhà vua ở Trung quốc)danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the yellow jacket on the desk.