TanroDictionary Sổ từ

yield to

/jˈiːld tuː/

Anh Thông dụng
0

yield to là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đầu hàng, nhượng bộ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đầu hàng, nhượng bộ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I tried hard to resist, but in the end I yielded to temptation and ate it all.