TanroDictionary Sổ từ

yin

/jɪn/

Anh
0

yin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Âm (trong thuyết Âm dương của Trung Quốc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Âm (trong thuyết Âm dương của Trung Quốc).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. In Chinese thought, yin balances yang.