Nghĩa tiếng Việt
- bạn biết đấy (từ đệm khi nói)cụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- a filler used in conversationcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- ほら、あのね、〜でしょcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
It's, you know, a bit difficult.
Nó, bạn biết đấy, hơi khó.