Nghĩa tiếng Việt
- không có gì, không có chithán từ
Nghĩa tiếng Anh
- reply to thanksthán từ
Giải nghĩa tiếng Nhật
- どういたしましてthán từ
Ví dụ
-
Thank you! — You're welcome.
Cảm ơn! — Không có gì.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép