TanroDictionary Sổ từ

zibeline

/ˈzɪbəˌlin/

Anh
0

zibeline là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cũng zibelline; Bộ lông con chồn nâu, bộ lông con hắc điêu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cũng zibelline.danh từEN-VI Dict
  2. Bộ lông con chồn nâu, bộ lông con hắc điêu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The word zibeline is another form of zibelline.

  2. The zibeline played a key role.