Nghĩa tiếng Việt
- Cũng zibelline.danh từEN-VI Dict
- Bộ lông con chồn nâu, bộ lông con hắc điêu.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The word zibeline is another form of zibelline.
-
The zibeline played a key role.
/ˈzɪbəˌlin/
zibeline là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cũng zibelline; Bộ lông con chồn nâu, bộ lông con hắc điêu.
The word zibeline is another form of zibelline.
The zibeline played a key role.