TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “勉”

20 mục từ · Nhật → Việt/Anh

勉強 べんきょう

Nhật Thông dụng MIỄN CƯỠNG
VI
  1. việc học, học tậpdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự chăm chỉ, cố gắngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. bài học, kinh nghiệmdanh từ
EN
  1. studydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. diligence; working harddanh từ · động từ する · ngoại động từ

毎日二時間日本語を勉強しています。 — Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật hai tiếng.

Xem thêm 4 nghĩa →

勉学 べんがく

Nhật Thông dụng MIỄN HỌC
VI
  1. sự học tậpdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. study; pursuit of knowledgedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. studying, studies, studydanh từ

彼は留学して勉学に励んでいる。 — Anh ấy đi du học và chăm chỉ học tập.

Xem chi tiết →

勉強中 べんきょうちゅう

Nhật Thông dụng MIỄN CƯỜNG TRUNG
VI
  1. đang họccụm từ
EN
  1. while studying; presently studyingcụm từ

今、日本語を勉強中です。 — Hiện giờ tôi đang học tiếng Nhật.

Xem chi tiết →

勉強になる べんきょうになる

Nhật
EN
  1. to gain knowledge; to be illuminatedcụm từ · động từ nhóm 1
  2. enlightening; informative; illuminating; educationalcụm từ · định từ

勉強代 べんきょうだい

Nhật
EN
  1. cost of a lesson learned (e.g. from failing at something); price of a life lessondanh từ

勉励 べんれい

Nhật MIỄN LỆ
EN
  1. diligencedanh từ · động từ する · ngoại động từ

勉強 べんきょうする

Nhật Ít dùng
EN
  1. to studyđộng từ
  2. to discount, to reduce the price of somethingđộng từ