TanroDictionary Sổ từ

勉

MIỄN

Nhật
0

Cách đọc khác của 「勉」

勉

つとむ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

勉
MIỄN On: ベン Kun: つと.める exertion; endeavour; encourage; strive; make effort; diligent 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗