勉
つとむNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
勉
MIỄN
On: ベン
Kun: つと.める
exertion; endeavour; encourage; strive; make effort; diligent
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗