việc học, học tậpdanh từ · động từ する · ngoại động từ
sự chăm chỉ, cố gắngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
bài học, kinh nghiệmdanh từ
sự bớt giádanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
studydanh từ · động từ する · ngoại động từ
diligence; working harddanh từ · động từ する · ngoại động từ
experience; knowledge; lesson (for the future)danh từ
discount; price reductiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
studying, studies, studydanh từ
Cách dùng
"Việc học", thường là học bài, học kiến thức. 「勉強になりました」 là câu cảm ơn quen thuộc, nghĩa là "tôi đã học được nhiều điều". Trong buôn bán, 勉強 còn có nghĩa "bớt giá": 「もう少し勉強してください」 — bớt cho tôi chút nữa.
Ví dụ
毎日二時間日本語を勉強しています。
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật hai tiếng.
先輩の話はとても勉強になりました。
Câu chuyện của anh chị khoá trên giúp tôi học được rất nhiều.
成績のためだけの勉強
studying for the sole purpose of getting good grades
ここは部活などよりも勉強に熱心な学校だ。
This high school is more serious about studies than clubs or sports.