Kết quả cho “憶”
6 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
- to think, to consider, to believechữ Hán
EN
- to recall; to rememberaffix
- to guess; to conjectureaffix
憶測
おくそく
Nhật
Thông dụng ỨC TRẮC
VI
- sự phỏng đoán, suy đoándanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- guess; speculation; suppositiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- jumping to hasty conclusions; conjecturedanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- (a) thought one will never forget; something one will always rememberdanh từ
EN
- hypothesis; speculation; surmise; conjecturedanh từ