TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “憶”

6 mục từ · Nhật → Việt/Anh

憶測 おくそく

Nhật Thông dụng ỨC TRẮC
VI
  1. sự phỏng đoán, suy đoándanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. guess; speculation; suppositiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

憶測でものを言うのはやめよう。 — Đừng nói theo suy đoán nữa.

Xem chi tiết →

憶断 おくだん

Nhật
EN
  1. jumping to hasty conclusions; conjecturedanh từ · động từ する · ngoại động từ

憶念 おくねん

Nhật ỨC NIỆM
EN
  1. (a) thought one will never forget; something one will always rememberdanh từ