憶
おくNghĩa tiếng Anh
- affix to recall; to remember
- affix to guess; to conjecture
Chữ Hán trong từ
憶
ỨC
On: オク
Kun: –
recollection; think; remember
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗