TanroDictionary Sổ từ

憶

ỨC

Có 2 cách đọc: 憶 to think おく to recall
Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to think, to consider, to believechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「憶」

憶

おく

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix to recall; to remember
  2. affix to guess; to conjecture

Chữ Hán trong từ

憶
ỨC On: オク Kun: – recollection; think; remember 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗