TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “緒”

12 mục từ · Nhật → Việt/Anh

緒 お

Nhật Thông dụng TỰ
VI
  1. dây, quai, dây guốcdanh từ
  2. dây đàn, dây cungdanh từ
EN
  1. cord; strap; thongdanh từ
  2. string (of a musical instrument, bow, etc.)danh từ

緒 しょ

Nhật Ít dùng TỰ
VI
  1. sự khởi đầudanh từ
EN
  1. beginning; inceptiondanh từ
  2. mental or emotional statedanh từ

改革はようやく緒に就いた。 — Cải cách cuối cùng đã đi vào quỹ đạo.

Xem thêm 1 nghĩa →

緒 ちょ

Nhật Ít dùng TỰ
EN
  1. alternative form of 緒 (sho, “beginning; mental or emotional state”)danh từ

緒戦 しょせん

Nhật TỰ CHIẾN
VI
  1. giai đoạn đầu cuộc chiến, đầu cuộc thidanh từ
  2. trận đầu tiêndanh từ
EN
  1. beginning of hostilities; beginning of competitiondanh từ
  2. first match (in a series)danh từ

緒ろ おろ

Nhật TỰ
EN
  1. a thin, long threaddanh từ

麻可奈思美 奴礼婆許登尓豆 佐祢奈敝波 己許呂乃緒呂尓 能里弖可奈思母

Xem chi tiết →

緒里 かおり

Nhật TỰ LÝ
VI
  1. Một tên dành cho nữtên riêng
EN
  1. a female given nametên riêng