Nghĩa tiếng Việt
- giai đoạn đầu cuộc chiến, đầu cuộc thidanh từ
- trận đầu tiêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- beginning of hostilities; beginning of competitiondanh từ
- first match (in a series)danh từ
- the beginning of a war, the first battlesdanh từ
- the beginning of a competition, the first stage of a competitiondanh từ
Cách dùng
"Trận đầu, giai đoạn đầu": 「緒戦を飾る」 — thắng trận mở màn. Đọc しょせん; dễ nhầm 初戦 (cùng nghĩa, phổ biến hơn).
Ví dụ
-
チームは緒戦を勝利で飾った。
Đội đã thắng trận mở màn.
-
緒戦の勢いを最後まで保った。
Giữ vững khí thế trận đầu đến cuối.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép