TanroDictionary Sổ từ

緒戦 しょせん

TỰ CHIẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giai đoạn đầu cuộc chiến, đầu cuộc thidanh từ
  2. trận đầu tiêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. beginning of hostilities; beginning of competitiondanh từ
  2. first match (in a series)danh từ
  3. the beginning of a war, the first battlesdanh từ
  4. the beginning of a competition, the first stage of a competitiondanh từ

Cách dùng

"Trận đầu, giai đoạn đầu": 「緒戦を飾る」 — thắng trận mở màn. Đọc しょせん; dễ nhầm 初戦 (cùng nghĩa, phổ biến hơn).

Ví dụ

  1. チームは緒戦を勝利で飾った。

    Đội đã thắng trận mở màn.

  2. 緒戦の勢いを最後まで保った。

    Giữ vững khí thế trận đầu đến cuối.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép