TanroDictionary Sổ từ

緒 お

TỰ

Nhật Thông dụng
0

緒 (お) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dây, quai, dây guốc; dây đàn, dây cung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây, quai, dây guốcdanh từ
  2. dây đàn, dây cungdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cord; strap; thongdanh từJMdict
  2. string (of a musical instrument, bow, etc.)danh từJMdict
  3. string, cord, thongdanh từWiktionary
  4. string of a geta or sandaldanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「緒」

緒

しょ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ sự khởi đầu

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ beginning; inception JMdict
  2. danh từ beginning Wiktionary
  3. danh từ mental or emotional state Wiktionary

Cách dùng

"Khởi đầu" (しょ/ちょ): 「緒に就く」 — bắt đầu đi vào quỹ đạo; 「端緒」 — manh mối. Đọc お: 「堪忍袋の緒が切れる」 — hết chịu nổi.

Từ gần nghĩa: 始まり端緒

Ví dụ

  • 改革はようやく緒に就いた。Cải cách cuối cùng đã đi vào quỹ đạo.
  • 事件解決の端緒をつかんだ。Nắm được manh mối phá án.

Chữ Hán trong từ

緒
TỰ On: ショ、チョ Kun: お、いとぐち thong; beginning; inception; end; cord; strap; mental or emotional state 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

緒

ちょ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative form of 緒 (sho, “beginning; mental or emotional state”) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

緒
TỰ On: ショ、チョ Kun: お、いとぐち thong; beginning; inception; end; cord; strap; mental or emotional state 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗