緒
しょNghĩa tiếng Việt
- danh từ sự khởi đầu
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ beginning; inception JMdict
- danh từ beginning Wiktionary
- danh từ mental or emotional state Wiktionary
Cách dùng
"Khởi đầu" (しょ/ちょ): 「緒に就く」 — bắt đầu đi vào quỹ đạo; 「端緒」 — manh mối. Đọc お: 「堪忍袋の緒が切れる」 — hết chịu nổi.
Ví dụ
- 改革はようやく緒に就いた。Cải cách cuối cùng đã đi vào quỹ đạo.
- 事件解決の端緒をつかんだ。Nắm được manh mối phá án.
Chữ Hán trong từ
緒
TỰ
On: ショ、チョ
Kun: お、いとぐち
thong; beginning; inception; end; cord; strap; mental or emotional state
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗