Kết quả cho “署 ”
14 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
(viết tắt) đồn (cảnh sát), sở, cục (thuế...) danh từ
EN
station (esp. a police station); office (e.g. tax office) danh từ
signature chữ Hán
署名
しょめい
Nhật
Thông dụng THỰ DANH
VI
chữ ký, sự ký tên danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
signature; autograph danh từ · động từ する · ngoại động từ
digital signature danh từ
署員
しょいん
Nhật
Thông dụng THỰ VIÊN
VI
nhân viên (đồn, sở) danh từ
EN
staff member; station employee; official danh từ
VI
trưởng đồn (cảnh sát), thủ trưởng cơ quan danh từ
EN
chief (of police); head (of office) danh từ
the head of a government office referred to as a 署(しょ) (sho) (e.g. 警察署(けいさつしょ) (keisatsusho, “police station”), 消防署(しょうぼうしょ) (shōbōsho, “fire station”)) danh từ
署名
しょめいする
Nhật
Ít dùng THỰ DANH
EN
inside a police station, fire station, tax office, etc. danh từ
EN
signed book; autographed book danh từ
署名者
しょめいしゃ
Nhật
THỰ DANH GIẢ
EN
signer; signatory danh từ
EN
to sign (one's signature) động từ する · ngoại động từ
署名鑑
しょめいかん
Nhật
THỰ DANH GIÁM
EN
signature specimen danh từ
EN
signatory nation danh từ
署名式
しょめいしき
Nhật
THỰ DANH THỨC
EN
signing ceremony (for a law, treaty, etc.) danh từ
署名運動
しょめいうんどう
Nhật
THỰ DANH VẬN ĐỘNG
EN
signature-collecting campaign danh từ
署名捺印
しょめいなついん
Nhật
THỰ DANH NẠI ẤN
EN
adding one's signature and seal (to a document); signing and sealing danh từ · động từ する · ngoại động từ