TanroDictionary Sổ từ

署 しょ

THỰ

Nhật
0

署 (しょ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) đồn (cảnh sát), sở, cục (thuế...).

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) đồn (cảnh sát), sở, cục (thuế...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. station (esp. a police station); office (e.g. tax office)danh từJMdict
  2. signaturechữ HánWiktionary
  3. government officechữ HánWiktionary
  4. police stationchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Đồn, sở" (しょ): 「署に連行する」 — giải về đồn; 「警察署」, 「税務署」, 「消防署」. 「本署」 — đồn chính.

Ví dụ

  1. 容疑者は署に連行された。

    Nghi phạm bị giải về đồn.

  2. 税務署で確定申告をした。

    Khai thuế ở sở thuế.