Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) đồn (cảnh sát), sở, cục (thuế...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- station (esp. a police station); office (e.g. tax office)danh từJMdict
- signaturechữ HánWiktionary
- government officechữ HánWiktionary
- police stationchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Đồn, sở" (しょ): 「署に連行する」 — giải về đồn; 「警察署」, 「税務署」, 「消防署」. 「本署」 — đồn chính.
Ví dụ
-
容疑者は署に連行された。
Nghi phạm bị giải về đồn.
-
税務署で確定申告をした。
Khai thuế ở sở thuế.