TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “致”

25 mục từ · Nhật → Việt/Anh

致命的 ちめいてき

Nhật Thông dụng TRÍ MỆNH ĐÍCH
VI
  1. chí mạng, gây tử vongtính từ な
EN
  1. fatal; lethaltính từ な
  2. fatal; deadly; mortal; lethaltính từ い

その一言が致命的なミスだった。 — Câu nói đó là lỗi chí mạng.

Xem chi tiết →

致す いたす

Nhật Thông dụng TRÍ
VI
  1. (khiêm nhường) làmđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to dođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to deliver; to sendđộng từ

資料は後ほどお送りいたします。 — Tôi sẽ gửi tài liệu sau ạ.

Xem thêm 4 nghĩa →

致死 ちし

Nhật Thông dụng TRÍ TỬ
VI
  1. gây chết ngườitrợ từ · danh từ
EN
  1. lethal; fataltrợ từ · danh từ
  2. mortal, lethal, fataldanh từ

この薬は大量に飲むと致死量に達する。 — Thuốc này uống nhiều sẽ đạt liều gây chết.

Xem chi tiết →

致命傷 ちめいしょう

Nhật Thông dụng TRÍ MỆNH THƯƠNG
VI
  1. vết thương chí mạngdanh từ
EN
  1. fatal wounddanh từ

兵士は胸に致命傷を負った。 — Người lính bị thương chí mạng ở ngực.

Xem chi tiết →

致命 ちめい

Nhật TRÍ MỆNH
VI
  1. chí mạng, chết ngườidanh từ
EN
  1. fataldanh từ
  2. a sacrifice of one's lifedanh từ

その判断ミスは会社にとって致命的だった。 — Sai lầm phán đoán đó là đòn chí mạng với công ty.

Xem thêm 2 nghĩa →

致し方 いたしかた

Nhật TRÍ PHƯƠNG
VI
  1. cách, phương pháp, biện phápdanh từ
EN
  1. way; method; means; resource; coursedanh từ

規則ですので致し方ありません。 — Vì là quy định nên đành vậy thôi.

Xem chi tiết →

致死量 ちしりょう

Nhật TRÍ TỬ LƯỢNG
VI
  1. liều gây chếtdanh từ
EN
  1. lethal dosedanh từ

この薬は大量に飲むと致死量に達する。 — Thuốc này uống nhiều sẽ đạt liều gây chết.

Xem chi tiết →

致し方ない いたしかたない

Nhật TRÍ PHƯƠNG
EN
  1. there's no (other) waycụm từ · tính từ い
  2. cannot be helped; unavoidable; inevitable; (there's) nothing one can do; having no choicecụm từ · tính từ い
  3. it's no use (doing); pointless; useless; no good; insufficient; not enoughcụm từ · tính từ い
  4. hopeless (person); annoying; troublesome; awfulcụm từ · tính từ い

致仕 ちし

Nhật TRÍ SĨ
EN
  1. resignationdanh từ · động từ する
  2. seventy years of agedanh từ

致傷 ちしょう

Nhật TRÍ THƯƠNG
EN
  1. inflicting injury (criminally)danh từ · động từ する

致勲 おさむ

Nhật TRÍ HUÂN
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng