TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “遮”

28 mục từ · Nhật → Việt/Anh

遮

Nhật GIÀ
EN
  1. to interceptchữ Hán
  2. to interruptchữ Hán
  3. to obstructchữ Hán

遮断器 しゃだんき

Nhật Thông dụng GIÀ ĐOẠN KHÍ
VI
  1. cầu dao ngắt mạchdanh từ
EN
  1. circuit breakerdanh từ

過電流で遮断器が作動した。 — Cầu dao nhảy do quá dòng.

Xem chi tiết →

遮断機 しゃだんき

Nhật Thông dụng GIÀ ĐOẠN CƠ
VI
  1. thanh chắn (đường ray, trạm thu phí, bãi đỗ xe)danh từ
EN
  1. (railway) crossing gate; barrier (at a toll booth, parking lot, etc.)danh từ
  2. railroad crossing gate, boom barrierdanh từ

踏切の遮断機が下りたら渡ってはいけない。 — Khi thanh chắn đường ngang hạ xuống thì không được băng qua.

Xem chi tiết →

遮る さえぎる

Nhật Thông dụng GIÀ
VI
  1. cắt ngang, chặn, che (tầm nhìn, ánh sáng, gió)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to interrupt; to obstruct (a view, someone's way, etc.); to block (light, wind, etc.); to intercept; to cut offđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to block; to obstruct (to prevent from proceeding)động từ

遮断 しゃだん

Nhật GIÀ ĐOẠN
VI
  1. sự ngăn chặn, cắt đứt, cách ly, phong tỏadanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. isolation; cut off; blockade; quarantine; interception; deprivationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. isolation, interruptiondanh từ

事故で道路が遮断された。 — Đường bị phong tỏa do tai nạn.

Xem chi tiết →

遮二無二 しゃにむに

Nhật
EN
  1. desperately; recklessly; (rushing) headlongtrạng từ
  2. madly, headlongadv
  3. recklessly, regardlessadv
  4. by forceadv

遮炎性 しゃえんせい

Nhật
EN
  1. flame shielding performance; flame interruption performance; flame screening performancedanh từ

遮音壁 しゃおんへき

Nhật GIÀ ÂM BÍCH
EN
  1. noise barrier; soundproof wall; soundwall; sound barrierdanh từ

遮光 しゃこう

Nhật GIÀ QUANG
EN
  1. shading; shielding from lightdanh từ · động từ する · ngoại động từ

遮蔽 しゃへい

Nhật
EN
  1. shielding; sheltering; screening; shading; maskingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

遮音 しゃおん

Nhật GIÀ ÂM
EN
  1. soundproofing; sound insulationdanh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ

遮水 しゃすい

Nhật GIÀ THỦY
EN
  1. water blockade; seepage control; waterproofing; leakage preventiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

遮る さいぎる

Nhật Ít dùng GIÀ
EN
  1. alternative form of 遮る (saegiru, “to interrupt”)động từ

遮断 しゃだんする

Nhật Ít dùng
EN
  1. cut off, interrupt, shut outđộng từ