TanroDictionary Sổ từ

遮

GIÀ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to interceptchữ Hán
  2. to interruptchữ Hán
  3. to obstructchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép