Nghĩa tiếng Anh
- to interceptchữ Hán
- to interruptchữ Hán
- to obstructchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
GIÀ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép