TanroDictionary Sổ từ
丑

Chữ Hán 丑 SỬU

Âm On
チュウ
Âm Kun
うし
Nghĩa (Anh)
sign of the ox or cow; 1-3AM; second sign of Chinese zodiac
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 丑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 丑 1 từ