TanroDictionary Sổ từ
丈

Chữ Hán 丈 TRƯỢNG

Âm On
ジョウ
Âm Kun
たけ、だけ
Nghĩa (Anh)
length; ten shaku; measure; Mr.; Ms.; height; stature; all (one has); only; that's all; merely
Số nét
3
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 丈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 丈 10 từ