TanroDictionary Sổ từ
且

Chữ Hán 且 THẢ, THƯ

Âm On
ショ、ソ、ショウ
Âm Kun
か.つ
Nghĩa (Anh)
moreover; also; furthermore
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 且 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 且 2 từ