TanroDictionary Sổ từ
丘

Chữ Hán 丘 KHÂU, KHIÊU

Âm On
キュウ
Âm Kun
おか
Nghĩa (Anh)
hill; knoll
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 丘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 丘 4 từ