Trang chủChữ Hán N1丙 丙 Chữ Hán 丙 BÍNH Âm Onヘイ Âm Kunひのえ Nghĩa (Anh)third class; 3rd; 3rd calendar sign Số nét5 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 丙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 丙 1 từ 丙へいhạng ba, bên thứ ba ← 丘 KHÂU, KHIÊU 丞 THỪA, CHƯNG →