TanroDictionary Sổ từ
丼

Chữ Hán 丼 ĐẢM, TỈNH

Âm On
トン、タン、ショウ、セイ
Âm Kun
どんぶり
Nghĩa (Anh)
bowl; bowl of food
Số nét
5
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 丼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 丼 3 từ