Trang chủChữ Hán丼 丼 Chữ Hán 丼 ĐẢM, TỈNH Âm Onトン、タン、ショウ、セイ Âm Kunどんぶり Nghĩa (Anh)bowl; bowl of food Số nét5 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 丼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 丼 3 từ 丼どんぶりbát sứ to 牛丼ぎゅうどんcơm bò 天丼てんどんcơm tempura