TanroDictionary Sổ từ

丼 どんぶり

ĐỈNH

Nhật Thông dụng
0

丼 (どんぶり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bát sứ to; cơm donburi (cơm bát phủ thịt, cá...); túi trước của yếm haragake.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bát sứ todanh từ
  2. cơm donburi (cơm bát phủ thịt, cá...)danh từ
  3. túi trước của yếm haragakedanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. porcelain bowldanh từJMdict
  2. donburi; bowl of meat, fish, etc. served over ricedanh từJMdict
  3. front pocket in a haragakedanh từJMdict
  4. a simple large bowl for serving fooddanh từWiktionary
  5. a one-bowl meal served in a donburi bowl, consisting of a large portion of rice, covered in a meat or fishdanh từWiktionary

Cách dùng

"Bát tô; cơm bát": 「丼もの」 — các món cơm bát; 「牛丼」「親子丼」「天丼」 — cơm bò, cơm gà trứng, cơm tempura. Đứng một mình đọc どんぶり; trong tên món đọc どん.

Ví dụ

  1. 昼ご飯に牛丼を食べた。

    Bữa trưa tôi ăn cơm bò.

  2. 大きな丼にご飯を盛った。

    Tôi xới cơm vào cái bát tô lớn.

Cách đọc khác của 「丼」

丼

どん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ donburi: a one-bowl meal consisting of a large portion of rice, covered in a meat or fish Wiktionary

Chữ Hán trong từ

丼
ĐẢM, TỈNH On: トン、タン、ショウ、セイ Kun: どんぶり bowl; bowl of food 5 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗