TanroDictionary Sổ từ
井

Chữ Hán 井 TỈNH

Âm On
セイ、ショウ
Âm Kun
い
Nghĩa (Anh)
well; well crib; town; community
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 井 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 井 10 từ