Trang chủChữ Hán N1井 井 Chữ Hán 井 TỈNH Âm Onセイ、ショウ Âm Kunい Nghĩa (Anh)well; well crib; town; community Số nét4 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 井 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 井 10 từ 井いgiếng 井戸いどcái giếng 天井てんじょうtrần nhà 油井ゆせいgiếng dầu 筒井つついgiếng tròn 井筒いづつthành giếng 市井しせいphố phường, chốn thị thành 井戸水いどみずnước giếng 井戸掘りいどほりsự đào giếng, thợ đào giếng 井戸端会議いどばたかいぎchuyện phiếm, buôn chuyện ← 亀 QUY, QUI 亘 TUYÊN, HOÀN →