TanroDictionary Sổ từ
亘

Chữ Hán 亘 TUYÊN, HOÀN

Âm On
コウ、カン、セン
Âm Kun
わた.る、もと.める
Nghĩa (Anh)
span; range; extend over
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 亘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 亘 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.