亘
Chữ Hán 亘 TUYÊN, HOÀN
- Âm On
- コウ、カン、セン
- Âm Kun
- わた.る、もと.める
- Nghĩa (Anh)
- span; range; extend over
- Số nét
- 6
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 亘 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.