TanroDictionary Sổ từ
亜

Chữ Hán 亜 A, Á

Âm On
ア
Âm Kun
つ.ぐ
Nghĩa (Anh)
Asia; rank next; come after; -ous
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 亜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 亜 19 từ