TanroDictionary Sổ từ
亥

Chữ Hán 亥 HỢI

Âm On
ガイ、カイ
Âm Kun
い
Nghĩa (Anh)
sign of the hog; 9-11PM; twelfth sign of the Chinese zodiac
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 亥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 亥 1 từ