TanroDictionary Sổ từ

亥 い

HỢI

Nhật Thông dụng
0

亥 (い) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Hợi (con giáp thứ mười hai, con lợn); (cổ) giờ Hợi (khoảng 9–11 giờ đêm); (cổ) hướng bắc tây bắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hợi (con giáp thứ mười hai, con lợn)danh từ
  2. (cổ) giờ Hợi (khoảng 9–11 giờ đêm)danh từ
  3. (cổ) hướng bắc tây bắcdanh từ
  4. (cổ) tháng mười âm lịchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the Boar (twelfth sign of the Chinese zodiac); the Pigdanh từJMdict
  2. hour of the Boar (around 10pm, 9-11pm, or 10pm to 12 midnight)danh từJMdict
  3. north-northwestdanh từJMdict
  4. tenth month of the lunar calendardanh từJMdict
  5. the Boar, the twelfth of the twelve Earthly Branchestên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「亥」

亥

がい

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng the Boar, the twelfth of the twelve Earthly Branches Wiktionary

Chữ Hán trong từ

亥
HỢI On: ガイ、カイ Kun: い sign of the hog; 9-11PM; twelfth sign of the Chinese zodiac 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗