TanroDictionary Sổ từ
亮

Chữ Hán 亮 LƯỢNG

Âm On
リョウ
Âm Kun
あきらか
Nghĩa (Anh)
clear; help
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 亮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 亮 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.