Trang chủChữ Hán N1仁 仁 Chữ Hán 仁 NHÂN Âm Onジン、ニ、ニン Nghĩa (Anh)humanity; virtue; benevolence; charity; man; kernel Số nét4 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 仁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 仁 3 từ 仁じんlòng nhân, đức nhân; lòng trắc ẩn, lòng bác ái 仁王におうhai vị Hộ pháp Nhân vương canh cổng chùa 仁義じんぎnhân nghĩa, đức hạnh ← 亮 LƯỢNG 仙 TIÊN →