TanroDictionary Sổ từ
仁

Chữ Hán 仁 NHÂN

Âm On
ジン、ニ、ニン
Nghĩa (Anh)
humanity; virtue; benevolence; charity; man; kernel
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 仁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 仁 3 từ