TanroDictionary Sổ từ
亭

Chữ Hán 亭 ĐÌNH

Âm On
テイ、チン
Nghĩa (Anh)
pavilion; restaurant; mansion; arbor; cottage; vaudeville; music hall; stage name
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 亭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 亭 2 từ