TanroDictionary Sổ từ
仙

Chữ Hán 仙 TIÊN

Âm On
セン、セント
Nghĩa (Anh)
hermit; wizard; cent
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 仙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 仙 4 từ