TanroDictionary Sổ từ
伴

Chữ Hán 伴 BẠN

Âm On
ハン、バン
Âm Kun
ともな.う
Nghĩa (Anh)
consort; accompany; bring with; companion
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 伴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 伴 8 từ