TanroDictionary Sổ từ
佐

Chữ Hán 佐 TÁ

Âm On
サ
Nghĩa (Anh)
assistant; help
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 佐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 佐 6 từ