TanroDictionary Sổ từ
佑

Chữ Hán 佑 HỮU

Âm On
ユウ、ウ
Âm Kun
たす.ける
Nghĩa (Anh)
help; assist
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 佑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 佑 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.