TanroDictionary Sổ từ

二佐 にさ

NHỊ TÁ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) trung tá (Lực lượng Phòng vệ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lieutenant colonel (JGSDF)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép