Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) trung tá (Lực lượng Phòng vệ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lieutenant colonel (JGSDF)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
NHỊ TÁ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép