TanroDictionary Sổ từ
佳

Chữ Hán 佳 GIAI

Âm On
カ
Nghĩa (Anh)
excellent; beautiful; good; pleasing; skilled
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 佳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 佳 2 từ