TanroDictionary Sổ từ
併

Chữ Hán 併 BÍNH, TINH, TÍNH, TỊNH

Âm On
ヘイ
Âm Kun
あわ.せる
Nghĩa (Anh)
join; get together; unite; collective
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 併 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 併 10 từ