TanroDictionary Sổ từ
倉

Chữ Hán 倉 THƯƠNG, THẢNG

Âm On
ソウ
Âm Kun
くら
Nghĩa (Anh)
godown; warehouse; storehouse; cellar; treasury
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 倉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 倉 6 từ