TanroDictionary Sổ từ
俸

Chữ Hán 俸 BỔNG

Âm On
ホウ
Nghĩa (Anh)
stipend; salary
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 俸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 俸 3 từ