TanroDictionary Sổ từ
傘

Chữ Hán 傘 TẢN

Âm On
サン
Âm Kun
かさ
Nghĩa (Anh)
umbrella
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 傘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 傘 6 từ